Thời khóa biểu áp dụng từ tháng 11 năm 2025
Lượt xem:
|
THỜI KHOÁ BIỂU |
||||||||||||||||
Thực hiện từ ngày 10 tháng 11 năm 2025 |
|||||||||||||||||
THỨ |
TIẾT |
6A1 |
6A2 |
6A3 |
6A4 |
7A1 |
7A2 |
7A3 |
7A4 |
8A1 |
8A2 |
8A3 |
8A4 |
8A5 |
9A1 |
9A2 |
9A3 |
2 |
1 |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
Chào cờ |
2 |
NNgữ - Hiển |
Văn - Thảo75 |
CNghệ - Hảo |
CNghệ - TuấnK |
KHTN2 - Bích |
Thể - Nga |
Văn - Thao82 |
Sử - Hà |
KHTN1 - Hoa |
Toán - Dung |
MT - TuấnT |
Văn - Loan |
KHTN1 - Hương |
Văn - Quý |
Toán - Ngoan |
Toán - Vân |
|
3 |
TNHN - Vân |
Thể - Nga |
Văn - Thảo75 |
Toán - Hảo |
Sử - Hà |
Văn - TuấnV |
TNHN - Thao82 |
Tin - Chiến |
Sử - Loan |
KHTN2 - Bích |
Thể - Vinh |
TNHN - TuấnT |
TNHN - Hương |
NNgữ - TuánA |
TNHN - Ngoan |
KHTN2 - Dung |
|
4 |
Toán - Vân |
Sử - Hà |
NNgữ - Hiển |
TNHN - Hảo |
Toán - Bích |
KHTN2 - Hoa |
Thể - Nga |
Văn - TuấnV |
Địa - Quý |
NNgữ - TuánA |
TNHN - TuấnT |
Thể - Vinh |
Tin - Chiến |
Toán - Dung |
CNghệ - TuấnK |
Văn - Thao82 |
|
1 |
Văn - Thảo75 |
Toán - Chiến |
KHTN1 - Hương |
Văn - HiểnV |
Địa - Hằng |
Thể - Nga |
Văn - Thao82 |
KHTN1 - Hoa |
Toán - Dung |
KHTN3 - C.Dung |
KHTN2 - Bích |
Thể - Vinh |
KHTN2 - Ngoan |
TNHN - TuấnV |
CNghệ - TuấnK |
Nhạc - Quyên |
|
2 |
CNghệ - Trọng |
Tin - Chiến |
MT - LanH |
KHTN3 - C.Dung |
GDDP - HiểnV |
GDCD - Thảo75 |
KHTN1 - Hoa |
Nhạc - Quyên |
Thể - Vinh |
Sử - Loan |
Toán - TuấnT |
CNghệ - TuấnK |
Văn - LanV |
Toán - Dung |
Địa - Hằng |
Văn - Thao82 |
|
3 |
Thể - Nga |
KHTN1 - Hương |
KHTN3 - C.Dung |
Địa - Hằng |
Toán - Bích |
Tin - Chiến |
TNHN - Thao82 |
Toán - Trọng |
Văn - LanV |
Toán - Dung |
Văn - Loan |
Toán - TuấnT |
Toán - Ngoan |
Thể - Vinh |
GDDP - TuấnV |
MT - LanH |
|
3 |
1 |
Thể - Nga |
Văn - Thảo75 |
GDCD - LanH |
Sử - Hà |
CNghệ - TuấnK |
TNHN - Trường |
KHTN2 - Vân |
Địa - Hằng |
NNgữ - Hiển |
Toán - Dung |
TNHN - TuấnT |
GDDP - Loan |
Văn - LanV |
TNHN - TuấnV |
Văn - Quý |
Tin - Chiến |
2 |
Văn - Thảo75 |
NNgữ - Hiển |
Tin - Chiến |
Nhạc - Quyên |
MT - LanH |
Địa - Hằng |
Văn - Thao82 |
KHTN2 - Vân |
Thể - Vinh |
Văn - LanV |
Văn - Loan |
Toán - TuấnT |
GDDP - HiểnV |
NNgữ - TuánA |
Sử - Hà |
KHTN2 - Dung |
|
3 |
Tin - Chiến |
Địa - Hằng |
Toán - Hảo |
Thể - Nga |
Văn - HiểnV |
MT - LanH |
NNgữ - Trường |
CNghệ - TuấnK |
GDCD - TuấnV |
Nhạc - Quyên |
NNgữ - TuánA |
Văn - Loan |
Toán - Ngoan |
Văn - Quý |
KHTN2 - Dung |
Văn - Thao82 |
|
4 |
NNgữ - Hiển |
Thể - Nga |
Nhạc - Quyên |
Văn - HiểnV |
NNgữ - Trường |
Văn - TuấnV |
Địa - Hằng |
TNHN - Trọng |
MT - LanH |
Tin - Chiến |
Toán - TuấnT |
Địa - Quý |
NNgữ - TuánA |
Thể - Vinh |
Toán - Ngoan |
CNghệ - TuấnK |
|
5 |
GDDP - HiểnV |
Toán - Chiến |
TNHN - Hảo |
NNgữ - Hiển |
Địa - Hằng |
NNgữ - Trường |
Toán - Trọng |
Văn - TuấnV |
Toán - Dung |
TNHN - Quyên |
Sử - Loan |
TNHN - TuấnT |
KHTN2 - Ngoan |
CNghệ - TuấnK |
NNgữ - TuánA |
TNHN - Thao82 |
|
4 |
1 |
Sử - Hà |
Văn - Thảo75 |
KHTN1 - Hương |
TNHN - Hảo |
TNHN - Trọng |
Địa - Hằng |
KHTN1 - Hoa |
Văn - TuấnV |
CNghệ - TuấnK |
Thể - Vinh |
KHTN2 - Bích |
NNgữ - TuánA |
Nhạc - Quyên |
GDDP - Quý |
Toán - Ngoan |
NNgữ - Trường |
2 |
KHTN1 - Hương |
TNHN - C.Dung |
Thể - Nga |
GDDP - HiểnV |
NNgữ - Trường |
KHTN1 - Hoa |
GDCD - Thảo75 |
Toán - Trọng |
Địa - Quý |
TNHN - Quyên |
CNghệ - TuấnK |
Toán - TuấnT |
Toán - Ngoan |
Địa - Hằng |
NNgữ - TuánA |
Thể - Vinh |
|
3 |
Văn - Thảo75 |
KHTN3 - C.Dung |
Toán - Hảo |
KHTN1 - Hương |
Văn - HiểnV |
KHTN2 - Hoa |
NNgữ - Trường |
TNHN - Trọng |
KHTN2 - Bích |
NNgữ - TuánA |
Nhạc - Quyên |
TNHN - TuấnT |
Thể - Vinh |
TNHN - TuấnV |
Văn - Quý |
Sử - Hà |
|
4 |
KHTN3 - C.Dung |
GDDP - HiểnV |
Văn - Thảo75 |
Toán - Hảo |
Thể - Nga |
Toán - Bích |
Nhạc - Quyên |
NNgữ - Trường |
TNHN - Hoa |
Địa - Quý |
Toán - TuấnT |
GDCD - TuấnV |
TNHN - Hương |
Sử - Hà |
Thể - Vinh |
Địa - Hằng |
|
1 |
Địa - Hằng |
Sử - Hà |
KHTN3 - C.Dung |
Văn - HiểnV |
NNgữ - Trường |
Toán - Bích |
Văn - Thao82 |
Toán - Trọng |
TNHN - Hoa |
Văn - LanV |
Tin - Chiến |
KHTN2 - Ngoan |
NNgữ - TuánA |
KHTN2 - Hùng |
MT - LanH |
Toán - Vân |
|
2 |
Toán - Vân |
Toán - Chiến |
Sử - Hà |
NNgữ - Hiển |
Văn - HiểnV |
Văn - TuấnV |
MT - LanH |
KHTN1 - Hoa |
Văn - LanV |
Địa - Quý |
KHTN3 - C.Dung |
KHTN1 - Hương |
Địa - Hằng |
KHTN1 - Hùng |
NNgữ - TuánA |
NNgữ - Trường |
|
3 |
TNHN - Vân |
KHTN1 - Hương |
NNgữ - Hiển |
KHTN3 - C.Dung |
Toán - Bích |
NNgữ - Trường |
Toán - Trọng |
Văn - TuấnV |
Tin - Chiến |
MT - LanH |
Địa - Quý |
NNgữ - TuánA |
Văn - LanV |
Địa - Hằng |
TNHN - Ngoan |
TNHN - Thao82 |
|
5 |
1 |
Văn - Thảo75 |
MT - LanH |
TNHN - Hảo |
Sử - Hà |
KHTN2 - Bích |
TNHN - Trường |
CNghệ - TuấnK |
Địa - Hằng |
KHTN3 - C.Dung |
Văn - LanV |
NNgữ - TuánA |
Tin - Chiến |
Toán - Ngoan |
Văn - Quý |
Thể - Vinh |
Văn - Thao82 |
2 |
KHTN3 - C.Dung |
Toán - Chiến |
Toán - Hảo |
MT - LanH |
KHTN1 - Hoa |
Toán - Bích |
Sử - Hà |
NNgữ - Trường |
Văn - LanV |
TNHN - Quyên |
Thể - Vinh |
Địa - Quý |
Sử - Hằng |
NNgữ - TuánA |
TNHN - Ngoan |
TNHN - Thao82 |
|
3 |
Sử - Hà |
KHTN3 - C.Dung |
Văn - Thảo75 |
Toán - Hảo |
Toán - Bích |
NNgữ - Trường |
Địa - Hằng |
MT - LanH |
GDDP - HiểnV |
Thể - Vinh |
Địa - Quý |
Văn - Loan |
NNgữ - TuánA |
Toán - Dung |
Toán - Ngoan |
CNghệ - TuấnK |
|
4 |
Toán - Vân |
Văn - Thảo75 |
Địa - Hằng |
Tin - Chiến |
Văn - HiểnV |
KHTN1 - Hoa |
TNHN - Thao82 |
Thể - Vinh |
Toán - Dung |
CNghệ - TuấnK |
Văn - Loan |
KHTN2 - Ngoan |
KHTN3 - C.Dung |
Nhạc - Quyên |
Văn - Quý |
NNgữ - Trường |
|
5 |
CNghệ - TuấnK |
Tin - Chiến |
Toán - Vân |
||||||||||||||
6 |
1 |
Nhạc - Quyên |
TNHN - C.Dung |
Văn - Thảo75 |
Toán - Hảo |
Thể - Nga |
Văn - TuấnV |
Toán - Trọng |
Thể - Vinh |
NNgữ - Hiển |
Văn - LanV |
KHTN1 - Hương |
MT - LanH |
CNghệ - TuấnK |
GDCD - Giang |
KHTN2 - Dung |
GDDP - Thao82 |
2 |
NNgữ - Hiển |
GDCD - LanH |
Thể - Nga |
KHTN1 - Hương |
TNHN - Trọng |
Nhạc - Quyên |
GDDP - HiểnV |
GDCD - Thảo75 |
Văn - LanV |
NNgữ - TuánA |
GDCD - TuấnV |
KHTN3 - C.Dung |
Thể - Vinh |
Toán - Dung |
GDCD - Giang |
GDCD - Thao82 |
|
3 |
Toán - Vân |
NNgữ - Hiển |
Sử - Hà |
Văn - HiểnV |
Nhạc - Quyên |
CNghệ - TuấnK |
Thể - Nga |
TNHN - Trọng |
Toán - Dung |
GDCD - TuấnV |
Văn - Loan |
NNgữ - TuánA |
Văn - LanV |
MT - LanH |
Văn - Quý |
KHTN3 - C.Dung |
|
4 |
GDCD - LanH |
CNghệ - Trọng |
NNgữ - Hiển |
Thể - Nga |
GDCD - Thảo75 |
Sử - Hà |
KHTN2 - Vân |
GDDP - HiểnV |
Nhạc - Quyên |
Toán - Dung |
NNgữ - TuánA |
Văn - Loan |
GDCD - TuấnV |
Văn - Quý |
KHTN3 - C.Dung |
Thể - Vinh |
|
1 |
KHTN1 - Hương |
TNHN - C.Dung |
TNHN - Hảo |
NNgữ - Hiển |
Tin - Chiến |
Toán - Bích |
NNgữ - Trường |
Toán - Trọng |
TNHN - Hoa |
GDDP - HiểnV |
TNHN - TuấnT |
Nhạc - Quyên |
MT - LanH |
KHTN2 - Hùng |
Địa - Hằng |
Toán - Vân |
|
2 |
TNHN - Vân |
Nhạc - Quyên |
Toán - Hảo |
GDCD - LanH |
KHTN1 - Hoa |
GDDP - HiểnV |
Toán - Trọng |
NNgữ - Trường |
NNgữ - Hiển |
KHTN2 - Bích |
GDDP - Loan |
Toán - TuấnT |
TNHN - Hương |
Tin - Chiến |
KHTN1 - Hùng |
Địa - Hằng |
|
3 |
MT - Lan H |
NNgữ - Hiển |
GDDP - HiểnV |
TNHN - Hảo |
TNHN - Trọng |
TNHN - Trường |
Tin - Chiến |
KHTN2 - Vân |
KHTN2 - Bích |
KHTN1 - Hoa |
Toán - TuấnT |
Sử -Loan |
Địa - Hằng |
KHTN3 - C.Dung |
Nhạc -Quyên |
KHTN1 - Hùng |
|
